Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) đóng vai trò nền tảng trong thống kê, quản lý và hoạch định chính sách kinh tế quốc gia. Từ năm 2018, Quyết định 27/2018/QĐ-TTg đã thiết lập chuẩn phân loại ngành kinh tế, nhưng đến năm 2025, sự ra đời của Quyết định 36/2025/QĐ-TTg đã mang đến những điều chỉnh quan trọng nhằm phản ánh sát hơn thực tiễn kinh tế số, đổi mới sáng tạo và xu hướng toàn cầu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai phiên bản VSIC, làm rõ các điểm đổi mới và tác động tiềm năng đến doanh nghiệp, cơ quan quản lý và hệ thống thống kê quốc gia.
Table of Contents/Mục lục
PHẦN I: BỐI CẢNH PHÁP LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN PHÂN LOẠI
1.1. Tầm quan trọng Chiến lược của Hệ thống Ngành Kinh tế (VSIC)
Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) là một công cụ phân loại thống kê nền tảng, đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý vĩ mô. Mục đích ban hành VSIC là nhằm sử dụng thống nhất trong toàn bộ hoạt động thống kê nhà nước, bao gồm việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế. Bên cạnh đó, hệ thống này còn là cơ sở để xây dựng hệ thống đăng ký hành chính quốc gia, các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cũng như hỗ trợ cho các hoạt động quản lý nhà nước khác có liên quan.
Bản chất của việc cập nhật VSIC, từ phiên bản 2018 sang 2025, phản ánh sự cần thiết phải định kỳ hóa các cấu trúc thống kê để bắt kịp với sự phát triển và dịch chuyển của nền kinh tế Việt Nam. Chu kỳ cập nhật khoảng 7 đến 8 năm (VSIC 2007, VSIC 2018 2, VSIC 2025) đảm bảo rằng hệ thống phân loại luôn duy trì tính phù hợp, đặc biệt là trong bối cảnh các hoạt động kinh tế mới, ví dụ như kinh tế số, đang nổi lên mạnh mẽ và cần được đo lường chính xác.
1.2. Khung Pháp lý và Hiệu lực Thi hành
Sự chuyển đổi từ VSIC 2018 sang VSIC 2025 được quy định rõ ràng trong các văn bản của Thủ tướng Chính phủ. Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam trước đây được ban hành theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 7 năm 2018, có hiệu lực thi hành từ ngày 20 tháng 8 năm 2018.
Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, ban hành ngày 29 tháng 9 năm 2025, quy định Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam mới, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 11 năm 2025.1 Điều khoản pháp lý quan trọng nhất là Quyết định 27/2018/QĐ-TTg sẽ chính thức hết hiệu lực kể từ ngày Quyết định 36/2025/QĐ-TTg có hiệu lực.
Thời gian chuyển tiếp từ ngày ban hành (29/9/2025) đến ngày có hiệu lực (15/11/2025) là tương đối ngắn (dưới 50 ngày). Khoảng thời gian eo hẹp này tạo ra một áp lực lớn lên các cơ quan thống kê quốc gia, các bộ ngành liên quan, và đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp trong việc chuẩn bị hạ tầng dữ liệu và nghiệp vụ để chuyển đổi. Việc thay thế nhanh chóng này hàm ý rằng Quyết định 36/2025/QĐ-TTg đang giải quyết những thiếu sót cấp bách của hệ thống cũ, đặc biệt là trong việc tích hợp và đo lường các hoạt động kinh tế hiện đại, đòi hỏi phải có sự chuẩn hóa ngay lập tức.
1.3. Phân tích Tiêu chí Xác định Ngành Kinh tế
Về phương pháp luận phân loại, Quyết định 36/2025/QĐ-TTg vẫn duy trì nguyên tắc cơ bản đã được áp dụng trong VSIC 2018 và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế (ISIC). Ngành kinh tế được xác định là tập hợp các hoạt động kinh tế giống nhau, dựa trên ba tiêu chí cốt lõi :
- Quy trình sản xuất của hoạt động kinh tế.
- Nguyên liệu đầu vào mà hoạt động kinh tế sử dụng để tạo ra sản phẩm.
- Đặc điểm sản phẩm đầu ra của hoạt động kinh tế.
Việc giữ nguyên ba tiêu chí cốt lõi này là một điểm ổn định quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Chiến lược này đảm bảo tính nhất quán về phương pháp luận thống kê và duy trì khả năng so sánh dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu độ phức tạp khi cần chuyển đổi và so sánh các chuỗi dữ liệu lịch sử. Do đó, các thay đổi trong Quyết định 36/2025/QĐ-TTg chủ yếu là sự tinh chỉnh về mặt nội dung và mức độ chi tiết hóa ở các cấp ngành thấp hơn, hoặc sự tách nhóm chiến lược ở Cấp 1, chứ không phải là thay đổi về triết lý phân loại.
PHẦN II: PHÂN TÍCH CẤU TRÚC PHÂN CẤP VÀ ĐỊNH LƯỢNG THAY ĐỔI
Việc phân tích định lượng cấu trúc mã ngành là bước quan trọng để đánh giá mức độ sâu rộng của sự thay đổi. Quyết định 36/2025/QĐ-TTg giữ nguyên cấu trúc phân cấp 5 cấp độ (Ngành cấp 1 đến Ngành cấp 5) nhưng điều chỉnh đáng kể số lượng ngành ở một số cấp, đặc biệt là cấp vĩ mô (Cấp 1) và cấp trung gian (Cấp 3).
2.1. So sánh Định lượng Cấu trúc Ngành (Cấp 1 đến Cấp 5)
Giữa VSIC 2018 và VSIC 2025 cho thấy một sự tái cấu trúc tập trung vào việc tạo ra một ngành cấp cao mới và tăng cường chi tiết hóa các hoạt động kinh tế ở cấp quản lý trung gian.
Về Định lượng Cấu trúc Phân cấp Hệ thống Ngành Kinh tế (VSIC 2018 vs. VSIC 2025)
| Cấp độ Phân loại | VSIC 2018 (QĐ 27/2018) | VSIC 2025 (QĐ 36/2025) | Thay đổi Tuyệt đối (±) | Tỷ lệ Thay đổi |
| Ngành Cấp 1 (Chữ cái) | 21 (A – U) 3 | 22 (A – V) 1 | +1 | +4.76% |
| Ngành Cấp 2 (2 chữ số) | 88 3 | 87 1 | -1 | -1.14% |
| Ngành Cấp 3 (3 chữ số) | 242 3 | 259 1 | +17 | +7.02% |
| Ngành Cấp 4 (4 chữ số) | 486 3 | 495 1 | +9 | +1.85% |
| Ngành Cấp 5 (5 chữ số) | 734 3 | 743 1 | +9 | +1.23% |
Dữ liệu cho thấy tổng số lượng mã ngành cấp chi tiết nhất (Cấp 5) đã tăng từ 734 lên 743 ngành, tăng 9 ngành.1 Mặc dù mức tăng về số lượng ngành chi tiết nhất không quá lớn, sự điều chỉnh này là cần thiết vì Ngành cấp 5 là cấp độ được sử dụng để đăng ký kinh doanh và thống kê chi tiết ở cấp vi mô.
2.2. Phân tích Thay đổi Cơ bản tại Ngành Cấp 1
Điểm mới mang tính cấu trúc vĩ mô nhất của VSIC 2025 là việc bổ sung thêm một ngành ở cấp độ cao nhất. VSIC 2018 gồm 21 ngành được mã hóa từ A đến U.3 VSIC 2025 mở rộng thành 22 ngành, mã hóa từ A đến V.
Việc tạo ra một mã Ngành Cấp 1 (Ngành V) riêng biệt không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật thống kê mà còn là một tuyên bố chính sách quan trọng. Về mặt phương pháp luận, chỉ những khối hoạt động kinh tế đạt đủ quy mô, có tính đồng nhất về quy trình sản xuất, và có tầm quan trọng chiến lược đối với định hướng phát triển quốc gia mới được đưa vào Cấp 1. Sự xuất hiện của Ngành V phản ánh sự thừa nhận chính thức vai trò của một lĩnh vực kinh tế mới nổi, đòi hỏi phải có cơ chế quản lý và đo lường độc lập.
Dựa trên xu hướng phát triển kinh tế toàn cầu và trọng tâm phát triển của Việt Nam, ngành V này có khả năng là sự tách biệt chiến lược các hoạt động liên quan đến Kinh tế số, Đổi mới sáng tạo, hoặc các Dịch vụ Tri thức cao, vốn trước đây bị phân tán trong các ngành truyền thống như J (Thông tin và Truyền thông) hoặc M (Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ). Việc tách nhóm này tạo điều kiện thuận lợi cho các chính sách xúc tiến đầu tư, ưu đãi thuế, và cho phép các cơ quan chức năng đo lường chính xác đóng góp của khối ngành này vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
2.3. Phân tích Xu hướng Chi tiết hóa ở Cấp 3, 4, 5
Sự gia tăng mạnh nhất về số lượng ngành nằm ở Cấp 3, với 17 ngành mới (tăng 7.02%).1 Ngành Cấp 3 đóng vai trò là nhóm ngành quản lý trung gian, thường được định nghĩa dựa trên sự khác biệt rõ rệt về công nghệ hoặc nguyên liệu. Việc gia tăng đáng kể ở cấp độ này cho thấy mục tiêu chiến lược của VSIC 2025 là tăng cường độ chi tiết, cho phép các nhà hoạch định chính sách nắm bắt được sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế ở mức độ chuyên sâu hơn.
Ví dụ, sự tinh chỉnh ở Cấp 3 sẽ cho phép tách biệt rõ ràng các hoạt động chế biến sâu chuyên biệt, các dịch vụ hỗ trợ công nghệ mới, hoặc các nhóm dịch vụ sáng tạo ra khỏi các nhóm ngành chung, từ đó nâng cao chất lượng phân tích hiệu suất ngành.
Mặc dù có sự hợp nhất ở Cấp 2 (giảm 1 ngành, từ 88 xuống 87) để tối ưu hóa việc phân loại tổng thể, xu hướng chung là chi tiết hóa. Sự tăng trưởng nhẹ ở Cấp 4 và Cấp 5 (+9 ngành) là nhằm cụ thể hóa các hoạt động đăng ký kinh doanh và loại bỏ bớt các mã ngành chung chung, làm tăng tính minh bạch và độ chính xác của dữ liệu thống kê vi mô.
PHẦN III: ĐIỂM MỚI VỀ NỘI DUNG NGÀNH VÀ PHẢN ÁNH XU HƯỚNG KINH TẾ HIỆN ĐẠI
Sự thay đổi cấu trúc định lượng (Ngành V mới và tăng chi tiết hóa Cấp 3) là hệ quả trực tiếp của việc VSIC 2025 được thiết kế để phản ánh những xu hướng kinh tế mới nổi tại Việt Nam, đặc biệt là sự trỗi dậy của công nghệ và phát triển bền vững.
3.1. Đổi mới trong Phân loại Kinh tế số và Công nghệ
Một trong những động lực chính thúc đẩy việc ban hành Quyết định 36/2025/QĐ-TTg là nhu cầu phân loại và đo lường chính xác lĩnh vực kinh tế số. Trong những năm gần đây, các hoạt động như dịch vụ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và công nghệ chuỗi khối đã phát triển mạnh mẽ, nhưng các mã ngành của VSIC 2018 không hoàn toàn phù hợp để nắm bắt hết giá trị gia tăng của chúng.
Quyết định 36/2025/QĐ-TTg đặt trọng tâm vào “Ngành kinh tế số”.5 Sự cập nhật này dự kiến diễn ra theo hai hướng chính:
- Chi tiết hóa Ngành J (Thông tin và Truyền thông): Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nền tảng số, lập trình máy tính, và xử lý dữ liệu sẽ được tinh chỉnh thông qua việc bổ sung hoặc phân tách các mã cấp 4 và cấp 5. Điều này cho phép phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động viễn thông truyền thống và các dịch vụ công nghệ thông tin hiện đại.
- Sử dụng Ngành V (Ngành mới): Nếu Ngành V được dành riêng cho các hoạt động sáng tạo, tri thức, hoặc kinh tế số tổng hợp, nó sẽ là nơi tập hợp các hoạt động công nghệ cao bị phân tán trước đây (ví dụ: Fintech, Edtech, Govtech).
Các định nghĩa rõ ràng hơn trong VSIC 2025 về các hoạt động kinh tế số giúp các nhà thống kê phân tách rõ ràng các hoạt động truyền thống khỏi các hoạt động số hóa. Khả năng đo lường chính xác “kinh tế số” theo VSIC 2025 sẽ cung cấp nền tảng dữ liệu chuẩn xác hơn để Chính phủ xây dựng các mục tiêu, chính sách và chiến lược phát triển kinh tế số quốc gia, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số.
3.2. Cập nhật đối với Ngành Dịch vụ Sáng tạo, Văn hóa và Chuyên môn
Nền kinh tế Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ sang khu vực dịch vụ chất lượng cao. Điều này đòi hỏi phải có mã ngành cụ thể hơn cho các hoạt động sáng tạo và chuyên môn.
Yêu cầu thay đổi mã ngành dịch vụ sáng tạo (Creative Services) đã được ghi nhận, cho thấy sự điều chỉnh sẽ diễn ra ở một số ngành dịch vụ:
- Ngành M (Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ): VSIC 2025 sẽ tăng chi tiết hóa các mã ngành liên quan đến Nghiên cứu và Phát triển (R&D), đặc biệt là R&D công nghệ cao và các dịch vụ tư vấn chuyên sâu.
- Ngành R (Nghệ thuật, vui chơi và giải trí): Hệ thống mới sẽ tinh chỉnh các mã ngành liên quan đến sản xuất và phân phối nội dung số, trò chơi điện tử, và các loại hình nghệ thuật ứng dụng khác, nhằm nắm bắt tốt hơn các hoạt động kinh tế sáng tạo dựa trên sở hữu trí tuệ.
- Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp: Tăng cường chi tiết hóa các dịch vụ B2B chuyên môn cao (như tư vấn quản lý, dịch vụ pháp lý, kế toán) cũng là một xu hướng nhằm nâng cao chất lượng thống kê cho khu vực dịch vụ, vốn có tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP.
3.3. Tinh chỉnh các Ngành Sản xuất và Nông nghiệp Truyền thống
Mặc dù trọng tâm là kinh tế mới, các ngành truyền thống vẫn được tinh chỉnh để phản ánh xu hướng phát triển bền vững và công nghệ cao.
3.3.1. Ngành A (Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản)
Ngành A đã có cấu trúc chi tiết trong VSIC 2018 3, nhưng Quyết định 36/2025/QĐ-TTg tiếp tục tinh chỉnh để tích hợp các yếu tố về môi trường và công nghệ. Cụ thể, các hoạt động liên quan đến “hệ thống canh tác bền vững, di sản, cảnh quan, văn hóa trong nông nghiệp gắn với phát triển du lịch sinh thái” và việc “chủ động dự báo, phòng, chống thiên tai và sinh vật gây hại cây trồng; thích ứng với biến đổi khí hậu” sẽ được cụ thể hóa.7
Việc tích hợp các yếu tố “thích ứng với biến đổi khí hậu” vào các tiêu chí phân loại cho thấy VSIC 2025 không chỉ tập trung vào cấu trúc kinh tế đơn thuần mà còn đưa các nguyên tắc phát triển bền vững vào khuôn khổ thống kê. Điều này cho phép cơ quan quản lý theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chương trình liên quan đến kinh tế xanh và ứng phó biến đổi khí hậu một cách có hệ thống.
3.3.2. Ngành C (Công nghiệp Chế biến, Chế tạo)
Ngành C, vốn là động lực tăng trưởng quan trọng, cũng cần được cập nhật để phù hợp với chiến lược phát triển công nghiệp hóa hiện đại. Sự tinh chỉnh sẽ tập trung vào:
- Phân loại rõ ràng hơn các ngành công nghiệp phụ trợ, vốn là yếu tố quan trọng trong việc tăng cường nội địa hóa chuỗi cung ứng.
- Tăng cường mã ngành cho các sản phẩm công nghiệp có giá trị gia tăng cao và ứng dụng công nghệ hiện đại (ví dụ: sản xuất linh kiện điện tử chuyên biệt, sản phẩm dược phẩm sinh học, vật liệu mới).
PHẦN IV: TÁC ĐỘNG VÀ KHUYẾN NGHỊ TRIỂN KHAI
4.1. Tác động đối với Hệ thống Thống kê Quốc gia
Việc mở rộng và chi tiết hóa hệ thống ngành trong VSIC 2025 (tăng từ 734 lên 743 mã ngành Cấp 3 và Cấp 5) tạo ra thách thức lớn cho công tác thống kê, đặc biệt trong việc xây dựng Bảng Đối chiếu giữa VSIC 2018 và VSIC 2025 để bảo đảm tính liên tục của chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô như GDP, chỉ số sản xuất công nghiệp và CPI.
Tuy nhiên, mức độ chi tiết cao hơn của VSIC 2025 cũng mang lại cơ hội cải thiện chất lượng dữ liệu, giảm tình trạng “ngành khác chưa được phân vào đâu” và nâng cao độ tin cậy thống kê.
Để hạn chế rủi ro khi chuyển đổi, cần đào tạo thống nhất và chuyên sâu cho cán bộ thống kê và cơ quan đăng ký kinh doanh. Nếu việc áp dụng không đồng bộ từ 15/11/2025, dữ liệu năm 2026 có thể bị sai lệch và thiếu ổn định.
4.2. Tác động đối với Quản lý Hành chính và Doanh nghiệp
VSIC 2025 có ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý hành chính và hoạt động của doanh nghiệp, vì hệ thống này được sử dụng thống nhất trong hoạt động đăng ký hành chính và cơ sở dữ liệu.
Kể từ ngày 15/11/2025, các hoạt động đăng ký thành lập doanh nghiệp mới hoặc đăng ký thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh phải sử dụng mã ngành 5 cấp theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg. Các cơ quan Đăng ký Kinh doanh phải cập nhật ngay lập tức hệ thống Cổng thông tin quốc gia để áp dụng mã ngành mới.
Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động, nếu mã ngành hiện tại của họ bị thay đổi, phân tách hoặc hợp nhất trong hệ thống mới, họ phải rà soát và thực hiện thủ tục cập nhật ngành nghề kinh doanh. Theo quy định chung về đăng ký kinh doanh, việc công bố thay đổi phải được thực hiện đúng thời hạn, thường là 30 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.
Tác động pháp lý lan tỏa ra toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước:
Lộ trình Hiệu lực và Yêu cầu Chuyển đổi Pháp lý Cơ bản
| Sự kiện | VSIC 2018 (QĐ 27) | VSIC 2025 (QĐ 36) | Yêu cầu Hành động | Nguồn |
| Ngày ban hành | 06/07/2018 | 29/09/2025 | Nắm vững nội dung thay đổi | 1 |
| Ngày có hiệu lực | 20/08/2018 | 15/11/2025 | Thay thế toàn bộ; VSIC 2018 hết hiệu lực. | 2 |
| Đăng ký DN mới | Dựa trên VSIC 2018 | Bắt buộc áp dụng VSIC 2025 | Các cơ quan Đăng ký Kinh doanh cần cập nhật ngay lập tức hệ thống Cổng thông tin quốc gia. | 1 |
| Doanh nghiệp hiện tại | Áp dụng mã 5 cấp VSIC 2018 | Rà soát và cập nhật mã ngành nếu bị ảnh hưởng, công bố thay đổi. | Thực hiện công bố thay đổi đúng thời hạn (30 ngày kể từ ngày cấp GCNĐKDN mới) | 4 |
Tất cả các bộ, ngành, cơ quan và tổ chức sử dụng Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam phải chuyển đổi để sử dụng thống nhất VSIC 2025, bao gồm các hệ thống về thuế, hải quan, đầu tư, và cấp phép chuyên ngành, nhằm đảm bảo đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu quốc gia.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Quyết định 36/2025/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam là bước cập nhật mang tính chiến lược, phản ánh sự chuyển đổi của nền kinh tế sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ và phát triển bền vững. So với Quyết định 27/2018/QĐ-TTg, văn bản này bổ sung một ngành Cấp 1 mới (Ngành V), tăng 17 ngành Cấp 3, và mở rộng phạm vi đo lường các hoạt động kinh tế số, công nghiệp phụ trợ, cùng các yếu tố thích ứng biến đổi khí hậu. Việc triển khai hiệu quả từ ngày 15/11/2025 sẽ giúp cải thiện khả năng thống kê và đánh giá chính xác giá trị gia tăng của các ngành kinh tế mới nổi, phục vụ tốt hơn công tác hoạch định chính sách vĩ mô.
Để đảm bảo chuyển đổi thống nhất, cần sớm ban hành Bảng Đối chiếu VSIC 2018–2025, đồng thời tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho cán bộ thống kê và đăng ký kinh doanh về các mã ngành mới. Ngoài ra, cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc cập nhật mã ngành và đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhằm tránh gián đoạn hoạt động và đảm bảo dữ liệu kinh tế được thống kê đồng bộ, chính xác.