" PHÁP LUẬT HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA (SME) TẠI VIỆT NAM - LawPlus

PHÁP LUẬT HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA (SME) TẠI VIỆT NAM

Doanh nghiệp nhỏ và vừa từ lâu được xem là “xương sống” của nền kinh tế Việt Nam. Khu vực này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp đang hoạt động. SME cũng đóng góp đáng kể vào GDP, xuất khẩu và tạo việc làm. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp cũng không ngừng gia tăng. Vì vậy, việc xây dựng hành lang pháp lý đủ mạnh để hỗ trợ SME trở thành yêu cầu cấp thiết.

Bài viết dưới đây, LawPlus sẽ khái quát các quy định pháp luật về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, bài viết phân tích những chính sách hỗ trợ nổi bật giai đoạn 2025-2026 liên quan đến thuế, tín dụng, mặt bằng sản xuất, công nghệ và hỗ trợ pháp lý. Qua đó, bài viết đánh giá những khó khăn còn tồn tại và đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật hỗ trợ SME trong thực tiễn.

I. Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)

Trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) giữ vai trò quan trọng trong khu vực kinh tế tư nhân. SME tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và duy trì sự năng động của thị trường. Tuy nhiên, do hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị, SME dễ chịu tác động từ biến động kinh tế và thay đổi pháp lý. Vì vậy, pháp luật Việt Nam đã xây dựng hệ thống chính sách hỗ trợ riêng nhằm tạo điều kiện cho SME phát triển ổn định và bền vững.

Cơ sở pháp lý chủ yếu hiện nay gồm Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, Nghị định 80/2021/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Đến giai đoạn 2025-2026, chính sách hỗ trợ tiếp tục được hoàn thiện với nhiều cơ chế ưu đãi về tài chính, thuế và tiếp cận nguồn lực cho doanh nghiệp.

Theo Điều 5 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, SME được xác định dựa trên số lao động tham gia bảo hiểm xã hội, doanh thu và tổng nguồn vốn của năm trước liền kề. Đồng thời, Điều 6 Nghị định 80/2021/NĐ-CP quy định cụ thể tiêu chí phân loại doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa theo từng lĩnh vực hoạt động. Việc phân loại này nhằm áp dụng chính sách hỗ trợ phù hợp cho từng nhóm doanh nghiệp.

II. Các chính sách hỗ trợ SME giai đoạn 2025-2026

1. Hỗ trợ tài chính và thuế

Trong giai đoạn 2025-2026, chính sách hỗ trợ tài chính và thuế tiếp tục được xem là công cụ quan trọng nhằm giảm áp lực cho SME. Theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 20/2026/NĐ-CP, SME đăng ký kinh doanh lần đầu được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 03 năm liên tục. Thời gian miễn thuế được tính từ năm đầu tiên doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nhà nước cũng từng bước cải cách cơ chế quản lý thuế đối với hộ kinh doanh theo hướng minh bạch hơn. Cơ chế này chuyển dần từ phương pháp thuế khoán sang kê khai thuế. Việc chuyển đổi được thực hiện theo định hướng của Luật Quản lý thuế 2019, đặc biệt tại Điều 51 và Điều 52 về khai thuế và tính thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

Chính sách này được kỳ vọng tạo động lực cho hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp chính thức. Đồng thời, chính sách cũng góp phần nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế. Tuy nhiên, nhiều SME trong giai đoạn đầu hoạt động chưa có lợi nhuận ổn định nên ưu đãi miễn thuế chưa mang lại hiệu quả rõ rệt. Ngoài ra, việc chuyển sang kê khai thuế khiến nhiều hộ kinh doanh gặp khó khăn do thiếu kiến thức kế toán và quản trị tài chính.

2. Tiếp cận tín dụng và cấp bù lãi suất

Tiếp cận vốn vẫn là một trong những khó khăn lớn nhất của SME hiện nay. Nguyên nhân chủ yếu là quy mô nhỏ và khả năng tích lũy vốn thấp. Nhằm tháo gỡ khó khăn này, Điều 8 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 quy định các chính sách hỗ trợ tổ chức tín dụng tăng dư nợ cho vay và khuyến khích cho vay dựa trên xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp.

Ngoài ra, SME còn có thể tiếp cận Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF), quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương và chính sách hỗ trợ lãi suất theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP. Theo đó, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hoặc tham gia chuỗi giá trị được hỗ trợ cấp bù chênh lệch lãi suất 2%/năm đối với khoản vay trung và dài hạn.

Tuy nhiên, nhiều SME vẫn khó tiếp cận nguồn vốn chính thức. Nguyên nhân là doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm, hệ thống tài chính chưa minh bạch và chưa đáp ứng tiêu chuẩn thẩm định tín dụng của ngân hàng.

3. Hỗ trợ mặt bằng sản xuất

Chi phí đất đai và mặt bằng sản xuất là áp lực đáng kể đối với SME, đặc biệt tại khu vực đô thị và khu công nghiệp lớn. Luật Đất đai 2024 đã bổ sung nhiều quy định mang tính đột phá. Theo khoản 6 Điều 202, chủ đầu tư hạ tầng khu hoặc cụm công nghiệp phải dành một phần quỹ đất để cho SME thuê lại với chính sách giảm tiền thuê đất của Nhà nước.

Bên cạnh đó, cơ chế sử dụng đất đa mục đích tại Điều 218 và góp quyền sử dụng đất tại Điều 219 giúp SME linh hoạt hơn trong việc tiếp cận không gian kinh doanh.

Nghị định 32/2024/NĐ-CP về quản lý và phát triển cụm công nghiệp tiếp tục ưu tiên thu hút và di dời SME vào các không gian sản xuất tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư.

Tuy vậy, giá thuê đất tại nhiều khu công nghiệp vẫn ở mức cao. Đồng thời, thủ tục đất đai còn phức tạp và kéo dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc tiếp cận mặt bằng ổn định và phù hợp với khả năng tài chính.

4. Hỗ trợ công nghệ và đổi mới sáng tạo

Một điểm đáng chú ý trong giai đoạn 2025-2026 là sự chuyển dịch chính sách từ hỗ trợ vốn sang hỗ trợ công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo Điều 9 Nghị định 20/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp được phép trích tối đa 20% thu nhập tính thuế TNDN để lập Quỹ phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là nguồn lực tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động nghiên cứu và phát triển.

Ngoài ra, Nghị định 101/2026/NĐ-CP và Luật Chuyển giao công nghệ 2017 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã hoàn thiện cơ chế về giá và phương thức thanh toán chuyển giao công nghệ. Các quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

SME còn được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ dịch vụ chuyển giao công nghệ và hoạt động nghiên cứu theo Điều 39 Luật Chuyển giao công nghệ. Đồng thời, theo Điều 11 Nghị định 80/2021/NĐ-CP, Nhà nước tiếp tục hỗ trợ tối đa 50% giá trị hợp đồng tư vấn chuyển giao công nghệ và xác lập quyền sở hữu trí tuệ.

Sự thay đổi này cho thấy tư duy quản lý đang chuyển dần từ hỗ trợ ngắn hạn sang nâng cao năng lực cạnh tranh lâu dài cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn SME hiện nay vẫn thiếu nhân lực công nghệ, thiếu chiến lược đổi mới rõ ràng và chưa đủ khả năng triển khai chuyển đổi số bài bản. Vì vậy, khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ công nghệ vẫn còn hạn chế.

5. Hỗ trợ pháp lý cho SME

Trong những năm gần đây, hỗ trợ pháp lý trở thành nội dung được chú trọng hơn trong chính sách hỗ trợ SME. Theo khoản 3 Điều 14 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, Nhà nước có trách nhiệm xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu pháp luật và tổ chức các chương trình bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho doanh nghiệp.

Để hiện thực hóa quy định này, ngày 14/01/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 84/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành cho SME giai đoạn 2026-2030. Điểm nổi bật của chương trình là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (chatbot) trong tư vấn pháp lý, tổ chức bồi dưỡng kiến thức và xây dựng kho dữ liệu trực tuyến tập trung.

Đây được xem là bước chuyển từ mô hình hỗ trợ pháp lý truyền thống sang dịch vụ công số. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ, tiếp cận thông tin pháp luật nhanh hơn mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào tư vấn bên ngoài. Tuy nhiên, hệ thống dữ liệu pháp luật hiện nay vẫn còn phân tán. Đồng thời, nhiều doanh nghiệp chưa hình thành thói quen sử dụng nền tảng trực tuyến để tra cứu pháp luật.

III. Đánh giá và kiến nghị hoàn thiện pháp luật hỗ trợ SME

Có thể thấy pháp luật hỗ trợ SME tại Việt Nam giai đoạn 2025-2026 đã có nhiều chuyển biến tích cực. Chính sách hiện nay ngày càng hiện đại, minh bạch và gắn với nhu cầu thực tiễn hơn trước. Các cơ chế hỗ trợ không còn chỉ tập trung vào ưu đãi tài chính ngắn hạn mà đang hướng đến nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp thông qua công nghệ, chuyển đổi số và hỗ trợ pháp lý.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn còn khá lớn. Nhiều SME chưa đủ khả năng tiếp cận các chương trình hỗ trợ do hạn chế về quản trị, nhân lực và thông tin. Ngoài ra, sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật, thủ tục hành chính phức tạp và cơ chế thực thi chưa đồng bộ cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hỗ trợ.

Trong thời gian tới, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả của các nền tảng hỗ trợ trực tuyến cho doanh nghiệp. Nhà nước cũng cần chú trọng hơn đến đào tạo kỹ năng quản trị, tài chính và công nghệ cho SME. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp đủ khả năng tiếp cận và tận dụng chính sách hỗ trợ trong thực tế. Chỉ khi chính sách được triển khai hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tiễn, khu vực SME mới có thể phát huy đầy đủ vai trò trong nền kinh tế Việt Nam.

Bài viết liên quan