" TÍNH PHÁP LÝ VÀ RỦI RO TRANH CHẤP KHI KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BẰNG CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ THEO LUẬT GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ MỚI - LawPlus

TÍNH PHÁP LÝ VÀ RỦI RO TRANH CHẤP KHI KÝ KẾT HỢP ĐỒNG BẰNG CHỮ KÝ ĐIỆN TỬ THEO LUẬT GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ MỚI

Trong kỷ nguyên số hóa, việc chuyển đổi từ hợp đồng giấy truyền thống sang hợp đồng điện tử không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và chi phí. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ mới luôn đi kèm với những băn khoăn về nền tảng pháp lý và các rủi ro tiềm ẩn. Với việc Luật Giao dịch điện tử 2023 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2024, hành lang pháp lý cho các giao dịch số tại Việt Nam đã có những bước ngoặt quan trọng.

Bài viết này, LawPlus sẽ phân tích chi tiết tính pháp lý và các rủi ro tranh chấp khi sử dụng chữ ký điện tử trong giao kết hợp đồng theo quy định mới nhất.

1. Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử và thông điệp dữ liệu

Theo quy định tại Điều 3 và Điều 16 Luật Giao dịch điện tử 2023, hợp đồng điện tử được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu, có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng truyền thống nếu đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng truy cập. Điểm mới quan trọng là Luật Giao dịch điện tử 2023 không còn quy định loại trừ một số lĩnh vực như Luật năm 2005. Tuy nhiên, việc thực hiện giao dịch điện tử trong từng lĩnh vực cụ thể vẫn phải tuân thủ các điều kiện, trình tự và hình thức theo pháp luật chuyên ngành tương ứng. Điều này cho phép doanh nghiệp tự tin áp dụng hợp đồng điện tử trong hầu hết các lĩnh vực hoạt động kinh doanh.

Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử được khẳng định qua ba thuộc tính của thông điệp dữ liệu:

– Giá trị như văn bản: Nếu pháp luật yêu cầu thông tin phải bằng văn bản thì thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng nếu có thể truy cập và sử dụng để tham chiếu.

– Giá trị như bản gốc: Thông điệp dữ liệu được coi là bản gốc khi đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin kể từ khi khởi tạo và thông tin đó có thể truy cập, sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh.

– Giá trị dùng làm chứng cứ: Giá trị chứng cứ được xác định dựa trên độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận, lưu trữ và duy trì tính toàn vẹn của thông điệp.

2. Phân loại và giá trị pháp lý của chữ ký điện tử

Một trong những điểm trọng yếu để hợp đồng điện tử có hiệu lực là chữ ký điện tử. Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023 định nghĩa rõ:

– Chữ ký điện tử: là chữ ký được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử gắn liền hoặc kết hợp một cách logic với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể đó đối với thông điệp dữ liệu.

– Chữ ký số: là chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khóa không đối xứng, gồm khóa bí mật và khóa công khai, trong đó khóa bí mật được dùng để ký số và khóa công khai được dùng để kiểm tra chữ ký số. Về mặt kỹ thuật, chữ ký số giúp xác thực người ký, bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu và hạn chế khả năng chối bỏ giao dịch; việc bảo mật nội dung thông điệp dữ liệu vẫn cần các cơ chế mã hóa riêng.

Về giá trị pháp lý, Điều 23 và Điều 25 Luật Giao dịch điện tử 2023 khẳng định chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì nó ở dạng điện tử. Đặc biệt, chữ ký số hoặc chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay của cá nhân hoặc con dấu của tổ chức. 

3. Những rủi ro tranh chấp tiềm ẩn khi giao kết hợp đồng điện tử

Mặc dù có nền tảng pháp lý vững chắc, việc ký kết hợp đồng bằng chữ ký điện tử vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể dẫn đến tranh chấp:

Thứ nhất, rủi ro về chủ thể và thẩm quyền ký kết. Khác với chữ ký tay, chữ ký số dựa trên việc quản lý tài khoản và thiết bị lưu trữ khóa bí mật (token/mật khẩu). Việc người không có thẩm quyền sử dụng chữ ký số để giao kết hợp đồng có thể làm phát sinh tranh chấp về hiệu lực giao dịch hoặc trách nhiệm của doanh nghiệp, tùy từng trường hợp cụ thể.

Thứ hai, rủi ro giả mạo và tấn công mạng. Kẻ xấu có thể phát tán mã độc, chiếm đoạt thông tin xác thực hoặc khai thác lỗ hổng bảo mật của hệ thống để thực hiện giao dịch trái phép dưới danh nghĩa chủ sở hữu chữ ký số. Khi chữ ký bị giả mạo, doanh nghiệp đối mặt với thiệt hại to lớn về tài chính và uy tín, đồng thời quá trình giải quyết tranh chấp pháp lý sẽ rất phức tạp và kéo dài.

Thứ ba, rủi ro về tính toàn vẹn và lưu trữ. Một hợp đồng điện tử chỉ có giá trị khi thông tin không bị thay đổi sau khi ký. Nếu hệ thống lưu trữ gặp sự cố kỹ thuật, hỏng hóc phần cứng hoặc bị hacker tấn công xóa dữ liệu, doanh nghiệp sẽ mất đi chứng cứ quan trọng khi có tranh chấp xảy ra. Ngoài ra, một số chữ ký điện tử thông thường (như ký ảnh, OTP) có tính bảo mật thấp, dễ bị phủ nhận tính xác thực hơn so với chữ ký số.

4. Biện pháp phòng ngừa rủi ro và phương thức giải quyết tranh chấp

Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp quản trị và kỹ thuật đồng bộ:

– Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Nên sử dụng dịch vụ từ các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng được Bộ Khoa học & Công nghệ cấp phép hoặc qua Doanh nghiệp có thể sử dụng các nền tảng kết nối với Trục phát triển hợp đồng điện tử Việt Nam (CeCA) để hỗ trợ xác thực và lưu trữ thông tin giao kết, qua đó tăng cường khả năng chứng minh khi phát sinh tranh chấp.

– Thiết lập quy trình nội bộ chặt chẽ: Ban hành quy chế quản lý chữ ký số, phân quyền cụ thể cho người đại diện và áp dụng xác thực hai yếu tố (2FA) để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.

– Đảm bảo lưu trữ an toàn: Sử dụng các nền tảng lưu trữ đám mây đạt tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 27001), thực hiện sao lưu định kỳ và đảm bảo khả năng truy xuất dữ liệu trong thời hạn luật định (Doanh nghiệp cần bảo đảm khả năng lưu trữ, truy xuất và sử dụng dữ liệu trong thời hạn theo quy định của pháp luật chuyên ngành đối với từng loại hồ sơ, tài liệu).

Khi phát sinh tranh chấp về hợp đồng điện tử, các bên có thể lựa chọn một trong bốn phương thức giải quyết theo quy định:

– Thương lượng: Các bên tự đàm phán, thỏa thuận dựa trên tinh thần tự nguyện, tiết kiệm chi phí và giữ bí mật kinh doanh.

– Hòa giải: Có sự tham gia của bên thứ ba độc lập (hòa giải viên) để hỗ trợ tìm kiếm giải pháp chung.

– Trọng tài: Phán quyết của Trọng tài là chung thẩm, giải quyết nhanh chóng và bảo mật thông tin tốt.

– Tòa án: Là phương thức có tính cưỡng chế cao nhất, được thực hiện theo quy trình của pháp luật, đảm bảo tính công bằng thông qua nhiều cấp xét xử.

5. Kết luận

Luật Giao dịch điện tử 2023 đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng và minh bạch cho hợp đồng điện tử tại Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả công cụ này, doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao nhận thức về an toàn thông tin và tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện kỹ thuật về chữ ký số. Việc chủ động xây dựng quy trình ký kết an toàn và lựa chọn đối tác công nghệ uy tín chính là giải pháp quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp khi xảy ra tranh chấp.

Bài viết liên quan