"

TỔNG HỢP CHÍNH SÁCH THUẾ VIỆT NAM 2025

Thuế 2025

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa hệ thống chính sách tài khóa của Việt Nam. Đối mặt với bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, Chính phủ đã triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ nền kinh tế trong ngắn hạn và thúc đẩy cải cách cấu trúc dài hạn. Trọng tâm của các dự thảo luật và nghị định trong giai đoạn này là ba trụ cột: tiếp tục chính sách kích cầu thông qua giảm thuế GTGT, chủ động hội nhập quốc tế bằng việc áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT), và quyết liệt số hóa, chính thức hóa quản lý thuế đối với các khu vực kinh tế mới nổi và hộ kinh doanh.

I. Bối Cảnh Chiến Lược và Tổng Quan Cải Cách Thuế

A. Mục tiêu cải cách hệ thống thuế 2025–2026

Giai đoạn 2025–2026 được xác định là một giai đoạn chuyển đổi chiến lược trong hệ thống thuế Việt Nam. Các cải cách được triển khai không chỉ nhằm mục đích đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước mà còn tập trung vào ba mục tiêu chính: ổn định kinh tế vĩ mô, tăng cường tính minh bạch, và đẩy mạnh hội nhập quốc tế, đặc biệt thông qua việc áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT).

Các cơ quan quản lý đã ban hành các luật quan trọng như Luật Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) 2024 và Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 2025.1 Những văn bản này đã định hình lại cấu trúc thuế suất, chính sách ưu đãi và cách thức quản lý thuế. Một trong những biện pháp hỗ trợ kinh tế vĩ mô nổi bật là việc tiếp tục áp dụng chính sách giảm thuế GTGT. Chính sách này được gia hạn nhằm kích thích tổng cầu trong nước và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các khó khăn còn tồn đọng.1

Đồng thời, việc áp dụng các quy định về thuế TNDN bổ sung theo Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) ngay từ kỳ tính thuế 2024 và tiếp tục trong giai đoạn 2025–2026 được xem là một yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu của việc này là chủ động giành được quyền đánh thuế bổ sung đối với các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam và giữ chân dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng các cơ chế hỗ trợ mới.4

Chiến lược thuế giai đoạn này thể hiện sự cân bằng phức tạp. Một mặt, Nhà nước duy trì các biện pháp hỗ trợ ngắn hạn như giảm thuế VAT xuống 8% kéo dài đến hết năm 2026.6 Mặt khác, Nhà nước thực hiện cải cách cấu trúc dài hạn, tập trung vào việc đảm bảo nguồn thu từ các tập đoàn lớn thông qua việc áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu.5 Quan trọng hơn, việc xóa bỏ phương pháp khoán thuế đối với hộ kinh doanh từ năm 2026 7 là bước đi nhằm chính thức hóa nền kinh tế, mở rộng cơ sở tính thuế và chuẩn bị nền tảng cho việc quản lý thuế dựa trên công nghệ và dữ liệu lớn.

B. Điểm nhấn pháp lý: Sự ra đời của các Luật và Nghị định quan trọng

Trong giai đoạn 2025–2026, hàng loạt văn bản pháp lý quan trọng được ban hành, tập trung vào ba trụ cột chính: hỗ trợ doanh nghiệp thông qua thuế suất (VAT), hiện đại hóa ưu đãi đầu tư (TNDN/GMT), và chính thức hóa các lĩnh vực kinh tế (Hộ kinh doanh/Kinh tế số).

Cụ thể, Luật Thuế GTGT sửa đổi 2024 (số 48/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, thay đổi căn bản quy định về đối tượng chịu thuế và điều kiện khấu trừ.8 Cùng với đó, Nghị quyết số 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP đã chính thức gia hạn chính sách giảm 2% thuế GTGT, áp dụng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026.1

Đối với Thuế TNDN, Luật Thuế TNDN 2025 (số 67/2025/QH15) có hiệu lực dự kiến từ 01/10/2025 hoặc 01/01/2026, quy định chi tiết về các khoản chi phí được trừ, mở rộng ưu đãi thuế cho các lĩnh vực công nghệ cao và bổ sung đối tượng đánh thuế theo cơ sở thuế toàn cầu.2 Đặc biệt, Nghị định 236/2025/NĐ-CP quy định việc áp dụng Thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (QDMTT) cũng đã được ban hành.5

Việc nhiều luật thuế lớn có hiệu lực vào thời điểm cuối năm 2025 (TNDN) và đầu năm 2026 (TNCN, Hộ kinh doanh) đã tạo ra một áp lực lớn về mặt tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp. Ví dụ, nếu Luật TNDN 67/2025/QH15 áp dụng cho kỳ tính thuế 2025, các doanh nghiệp sẽ phải quyết toán thuế trong một năm tài chính dưới hai khung pháp lý khác nhau.10 Các nhà lập pháp và cơ quan thuế cần đảm bảo các văn bản hướng dẫn chi tiết được ban hành kịp thời để giảm thiểu rủi ro tuân thủ trong giai đoạn chuyển tiếp này.

Luật thuế TNDN 2025 và ảnh hưởng tới doanh nghiệp

II. Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT/GTGT): Chính Sách Hỗ Trợ và Khung Pháp Lý Mới

A. Chính sách kích cầu: Gia hạn giảm 2% thuế suất (01/7/2025 – 31/12/2026)

Chính sách giảm thuế GTGT 2% được xác định là một biện pháp hỗ trợ tài khóa quan trọng, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua những biến động của thị trường.1

Theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, chính sách giảm 2% thuế suất GTGT đã được chính thức gia hạn. Thời gian áp dụng kéo dài từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026.1 Điều này có nghĩa là các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% sẽ được giảm xuống còn 8%, áp dụng đối với các nhóm hàng hóa, dịch vụ quy định tại Khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15.1

Việc chính sách hỗ trợ này được kéo dài đến hết năm 2026 cho thấy nó đã trở thành một công cụ ổn định kinh tế, thay vì chỉ là một giải pháp tình thế ngắn hạn. Các doanh nghiệp có thể lập kế hoạch tài chính trung hạn dựa trên thuế suất 8% cho phần lớn các giao dịch nội địa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần cẩn trọng trong việc xác định các đối tượng hàng hóa và dịch vụ được hưởng ưu đãi, do một số nhóm hàng hóa, dịch vụ nhất định (như viễn thông, tài chính, bất động sản, kim loại quý…) vẫn nằm trong danh mục loại trừ và duy trì thuế suất 10%.

Tóm tắt Chính sách Giảm Thuế GTGT 2% Giai đoạn 2025 – 2026

Căn cứ Pháp lý Thời gian Hiệu lực Thuế suất Áp dụng (Thông thường 10%) Ghi chú
Nghị quyết số 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP Từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 8% (Giảm 2%) Áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ theo quy định tại Khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT (trừ nhóm loại trừ).1

B. Luật Thuế GTGT (sửa đổi) 2024 (Hiệu lực 01/7/2025)

Luật Thuế GTGT 2024 (số 48/2024/QH15), có hiệu lực đồng thời với chính sách giảm thuế, tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới nhằm tăng cường minh bạch và hiện đại hóa quản lý thuế.8

Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc siết chặt điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Luật mới tăng cường yêu cầu về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên.8 Quy định này được đưa ra nhằm tăng cường tính minh bạch của các giao dịch thương mại và hỗ trợ cơ quan thuế trong việc kiểm soát dòng tiền, giảm thiểu giao dịch tiền mặt. Đối với doanh nghiệp, điều này đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình kế toán và thanh toán để đảm bảo đủ điều kiện khấu trừ thuế, nếu không, chi phí thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ sẽ tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Về thuế suất, Luật cũng điều chỉnh toàn diện các đối tượng áp dụng thuế suất 0% và 5%. Quy định về thuế suất 0% được mở rộng cho các hoạt động xuất khẩu và dịch vụ cung cấp ra nước ngoài.8 Đáng chú ý, hàng hóa xuất khẩu tại chỗ được áp dụng thuế suất GTGT 0% như hàng hóa xuất khẩu thông thường.12

Danh mục hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế cũng được điều chỉnh. Các thay đổi nhằm mở rộng danh mục bao gồm nhiều sản phẩm phục vụ dân sinh và các giao dịch đặc thù. Ví dụ, quy định chi tiết về hàng hóa nhập khẩu ủng hộ, tài trợ cho phòng chống, khắc phục hậu quả thảm họa, thiên tai, dịch bệnh cũng được bổ sung vào đối tượng không chịu thuế GTGT.14 Những điều chỉnh này phản ánh nỗ lực của Nhà nước nhằm đơn giản hóa và làm rõ ràng hơn các quy định về thuế suất, đồng thời giảm gánh nặng thuế cho một số mặt hàng thiết yếu.

 

III. Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (CIT/TNDN) và Thách Thức Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu (GMT)

A. Luật TNDN 2025 (Luật số 67/2025/QH15) – Những thay đổi cốt lõi

Luật Thuế TNDN 2025, có hiệu lực từ 01/10/2025 hoặc 01/01/2026, là văn bản pháp lý quan trọng định hình lại chính sách ưu đãi đầu tư, tập trung chuyển hướng sang chất lượng, công nghệ, và khả năng thích ứng với Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT).2

Luật TNDN 2025 đã giới thiệu hai mức thuế suất ưu đãi dựa trên quy mô doanh thu, nhằm hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Theo đó, doanh nghiệp siêu nhỏ (tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ VND) được áp dụng thuế suất 15%, và doanh nghiệp nhỏ (tổng doanh thu năm từ 3 tỷ VND đến không quá 50 tỷ VND) được áp dụng thuế suất 17%.16

Đồng thời, Luật mới siết chặt các điều kiện để hưởng các ưu đãi đầu tư lớn truyền thống. Cụ thể, để được hưởng mức ưu đãi 10% trong 15 năm, các dự án đầu tư mới trong lĩnh vực sản xuất (trừ sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, khai thác khoáng sản) phải có quy mô vốn tối thiểu 12.000 tỷ đồng, tăng gấp đôi so với ngưỡng 6.000 tỷ đồng trước đây. Dự án cũng phải cam kết giải ngân tổng vốn đăng ký không quá 5 năm và sử dụng công nghệ đáp ứng yêu cầu của Bộ Khoa học và Công nghệ.2 Việc tăng ngưỡng vốn đầu tư này cho thấy sự dịch chuyển chiến lược nhằm lọc và thu hút vốn FDI chất lượng cao, tập trung vào công nghệ hiện đại.

Quan trọng hơn, Luật TNDN 2025 giới thiệu các ưu đãi mới phù hợp với bối cảnh GMT. Các khoản thu nhập được miễn thuế TNDN bao gồm: thu nhập từ việc thực hiện đổi mới sáng tạo (ĐMST), chuyển đổi số (CĐS) (miễn tối đa ba năm); khoản tài trợ nhận được phục vụ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, ĐMST và CĐS; và khoản hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách nhà nước và từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư do Chính phủ thành lập.16 Đây là những “ưu đãi xanh” và tương thích với GMT (GMT-compliant).

Luật cũng thu hẹp phạm vi ưu đãi khi loại bỏ một số lĩnh vực từng được hưởng thuế suất ưu đãi, ví dụ như các dự án sản xuất có quy mô vốn đầu tư tối thiểu 6.000 tỷ đồng (trừ khi đáp ứng điều kiện mới về công nghệ) và dự án đầu tư tại khu công nghiệp.17 Sự thay đổi này khẳng định rõ ràng rằng chiến lược ưu đãi đầu tư của Việt Nam đang chuyển từ dựa trên quy mô hay địa điểm sang dựa trên giá trị gia tăng, công nghệ và khả năng chuyển đổi số.

 Các Mức Thuế Suất TNDN và Điều kiện Ưu đãi theo Luật TNDN 2025

Mức Thuế Suất/Ưu đãi Đối tượng Áp dụng Điều kiện Trọng yếu theo Luật 2025 Ghi chú/Hiệu lực
15% Doanh nghiệp siêu nhỏ Tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ VND Áp dụng từ kỳ tính thuế 2025/2026 16
17% Doanh nghiệp nhỏ Tổng doanh thu năm từ 3 tỷ VND đến không quá 50 tỷ VND Áp dụng từ kỳ tính thuế 2025/2026 16
10% (15 năm) + Miễn/Giảm Dự án đầu tư sản xuất lớn đặc biệt Vốn tối thiểu 12.000 tỷ VND (tăng từ 6.000 tỷ VND) Vốn giải ngân trong 5 năm; Công nghệ đáp ứng yêu cầu 2 Tăng điều kiện để thu hút đầu tư chất lượng cao.
Miễn thuế (Tối đa 3 năm) Thu nhập từ Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi số Khoản thu nhập trực tiếp từ hoạt động này 16 Ưu đãi GMT-compliant.

 

B. Cơ chế Thuế TNDN bổ sung theo GMT (Pillar Two)

Việt Nam đã chính thức áp dụng các quy định về thuế TNDN bổ sung theo GMT, đây là một bước đi không thể đảo ngược nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách và duy trì môi trường đầu tư cạnh tranh.4

Quốc hội đã thông qua Nghị quyết về việc áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.4 Tiếp theo, Chính phủ đã ban hành Nghị định 236/2025/NĐ-CP, quy định về áp dụng Thuế TNDN bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT), có hiệu lực từ ngày 15/10/2025.5 Cơ chế này áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia có tổng doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên 19, ước tính khoảng 122 tập đoàn nước ngoài đầu tư vào Việt Nam chịu ảnh hưởng của thuế tối thiểu toàn cầu nếu được áp dụng từ năm 2024.

Việc áp dụng QDMTT là một quyết định chiến lược cho phép Việt Nam thu thêm phần thuế bổ sung đối với các doanh nghiệp FDI đang được hưởng ưu đãi thuế suất thấp (cho đến bằng mức 15%).4 Nếu Việt Nam không áp dụng QDMTT, quyền đánh thuế này sẽ thuộc về quốc gia có công ty mẹ, dẫn đến việc mất nguồn thu ngân sách quan trọng.

Để giải quyết tác động của GMT đối với sức hấp dẫn FDI, Quốc hội đã đồng ý cho phép Chính phủ xây dựng dự thảo Nghị định quy định về việc thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ Hỗ trợ Đầu tư (QHTĐT). Mục tiêu của QHTĐT là cung cấp các hình thức hỗ trợ phi thuế suất (ví dụ: trợ cấp tiền mặt, hỗ trợ chi phí đào tạo, R&D) cho nhà đầu tư. Các khoản hỗ trợ trực tiếp từ QHTĐT cũng được miễn thuế TNDN theo Luật TNDN 2025.16 Sự phát triển của QHTĐT đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng từ ưu đãi thuế suất sang hỗ trợ tài chính trực tiếp, một cơ chế vừa giữ chân nhà đầu tư lớn vừa tuân thủ quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu.

Tác động của Quyết định 3389/QĐ-BTC đến hộ kinh doanh cá thể

IV. Cải Cách Thuế Thu Nhập Cá Nhân (PIT/TNCN) và Hiện Đại Hóa Thuế Hộ Kinh Doanh

A. Dự thảo Luật TNCN (sửa đổi) – Các đề xuất quan trọng (Dự kiến áp dụng 01/01/2026)

Dự thảo Luật Thuế TNCN sửa đổi đang được hoàn thiện và dự kiến trình Quốc hội xem xét tại kỳ họp tháng 10/2025.20 Các quy định mới về Biểu thuế lũy tiến và mức Giảm trừ gia cảnh (GTC) được đề xuất có hiệu lực cùng lúc từ ngày 01/01/2026.22

Các đề xuất về mức Giảm trừ gia cảnh nhằm mục đích điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế–xã hội và lạm phát.20 Theo đề xuất của Bộ Tài chính, một trong các phương án được xem xét là tăng mức GTC đối với cá nhân người nộp thuế lên 13,3 triệu đồng/tháng (tương đương 159,6 triệu đồng/năm), tăng từ mức 11 triệu đồng/tháng hiện hành. Đồng thời, mức giảm trừ áp dụng cho mỗi người phụ thuộc cũng tăng lên 5,3 triệu đồng/tháng, từ mức 4,4 triệu đồng/tháng.24 Sự điều chỉnh này giúp giảm gánh nặng thuế cho đại bộ phận người lao động có thu nhập trung bình và trung bình khá.

So sánh Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Hiện Hành và Đề Xuất (Dự thảo Luật TNCN Sửa đổi)

Đối tượng Giảm trừ Mức Hiện Hành (Nghị quyết 954/2020) Mức Đề xuất (Dự thảo 2026) Tác động chính
Cá nhân Người nộp thuế 11.0 triệu đồng/tháng 13.3 triệu đồng/tháng (Phương án 1) 24 Giảm gánh nặng thuế cho thu nhập trung bình.
Mỗi người phụ thuộc 4.4 triệu đồng/tháng 5.3 triệu đồng/tháng (Phương án 1) 24 Tăng hỗ trợ cho người có gánh nặng gia đình.

Về cấu trúc biểu thuế, dự thảo đề xuất rút gọn biểu thuế lũy tiến từng phần từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, tuy nhiên vẫn giữ mức thuế suất cao nhất là 35%.20 Đáng chú ý, ngưỡng thu nhập tính thuế chịu thuế suất 35% dự kiến được nâng từ trên 80 triệu đồng/tháng lên trên 100 triệu đồng/tháng. Việc nâng ngưỡng chịu thuế suất cao nhất là một động thái chiến lược nhằm giữ chân nhân tài và làm cho chính sách thuế TNCN của Việt Nam cạnh tranh hơn trong khu vực, vì mức 35% hiện tại đang thuộc nhóm cao.27 Ngoài ra, một số ý kiến đại biểu đề xuất nâng mức thu nhập chịu thuế và cần phân theo vùng (đô thị, nông thôn) để đảm bảo tính công bằng theo chi phí sinh hoạt thực tế.22

B. Xóa bỏ Thuế Khoán và Chuyển đổi Hộ Kinh Doanh (Từ 01/01/2026)

Kể từ ngày 01/01/2026, Việt Nam chính thức không áp dụng phương pháp khoán thuế đối với hộ kinh doanh.14 Hơn 5 triệu hộ kinh doanh sẽ phải chuyển sang phương thức kê khai, tự nộp thuế, đây là một cải cách lớn nhằm hiện đại hóa quản lý khu vực kinh tế phi chính thức.7

Mục tiêu cốt lõi của việc bãi bỏ thuế khoán là nhằm thúc đẩy hộ kinh doanh phát triển chính quy, chuẩn hóa hệ thống quản lý và mở rộng cơ sở tính thuế. Hộ kinh doanh sẽ thực hiện khai thuế, tính thuế đối với từng loại thuế theo kỳ tính thuế.11

Để triển khai chiến lược xóa bỏ thuế khoán một cách có hệ thống, ngày 06/10/2025, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định 3389/QĐ-BTC, phê duyệt Đề án “Chuyển đổi mô hình và phương pháp quản lý thuế đối với hộ kinh doanh khi xóa bỏ thuế khoán”. Đề án này xác định lộ trình hành động chi tiết bao gồm:

  • Pháp lý và Chính sách: Bãi bỏ hình thức thuế khoán, sửa đổi đồng bộ các luật, nghị định, thông tư liên quan để chuyển sang phương pháp quản lý thuế phù hợp thực tiễn.
  • Điều chỉnh Thuế suất và Ngưỡng: Điều chỉnh chính sách thuế TNCN, GTGT, xác định lại ngưỡng doanh thu chịu thuế, phương pháp tính thuế, đồng thời bổ sung quy định miễn/giảm thuế nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
  • Minh bạch Hóa: Hoàn thiện chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, chuẩn hóa quy định theo quy mô, từng bước minh bạch hóa hoạt động của hộ kinh doanh.

Dựa trên Quyết định 3389/QĐ-BTC, mô hình quản lý thuế mới sẽ phân loại hộ kinh doanh thành ba nhóm chính theo ngưỡng doanh thu để áp dụng phương pháp kê khai, tính thuế và trách nhiệm hành chính khác nhau.

Mô hình Quản lý Thuế Hộ Kinh Doanh theo Quyết định 3389/QĐ-BTC (Từ 01/01/2026)

Nhóm Hộ Kinh Doanh Ngưỡng Doanh thu (DT) Hàng năm Phương pháp Tính Thuế GTGT và TNCN Điều kiện Kê khai
Nhóm 1 (Miễn Thuế) DT 200 triệu đồng GTGT/TNCN: Không phải nộp thuế. Kê khai 2 lần/năm (đầu/giữa năm và cuối năm) để xác định nghĩa vụ thuế.
Nhóm 2 (Kê khai % doanh thu) 200 triệu đồng < DT 3 tỷ đồng GTGT: Theo phương pháp trực tiếp (% doanh thu), hoặc Tự nguyện áp dụng khấu trừ nếu đủ điều kiện. TNCN: Tính theo tỷ lệ % trên doanh thu theo từng ngành nghề. Kê khai theo quý (4 lần/năm) + quyết toán năm.
Nhóm 3 (Kê khai theo thu nhập/Áp dụng khấu trừ) DT > 3 tỷ đồng GTGT: Bắt buộc áp dụng phương pháp khấu trừ (Đầu ra – Đầu vào). TNCN: (Doanh thu – Chi phí hợp lý) x 17%. Kê khai theo tháng (nếu DT năm > 50 tỷ) hoặc quý, quyết toán năm.

Để đảm bảo quá trình chuyển đổi này diễn ra hiệu quả, Chính phủ đã ban hành Nghị định 70/2025/NĐ-CP, quy định về việc bắt buộc áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đối với các đối tượng hộ kinh doanh thuộc diện áp dụng. Việc triển khai Nghị định này hướng tới mục tiêu minh bạch hóa, số hóa quản lý hộ kinh doanh 19 và đảm bảo 100% hộ kinh doanh thuộc diện áp dụng phải thực hiện đăng ký và sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền.

Đối với hộ kinh doanh có quy mô lớn (Nhóm 3) hoặc có đầy đủ sổ sách kế toán, phương thức tính thuế TNCN trên thu nhập tính thuế (Doanh thu trừ Chi phí) được áp dụng. Theo đó, thu nhập tính thuế sẽ nhân với thuế suất 17% 29, mức thuế suất được thiết kế để tương đồng với thuế suất ưu đãi 17% dành cho doanh nghiệp nhỏ theo Luật TNDN 2025 16, qua đó khuyến khích các hộ kinh doanh quy mô lớn chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp.

Quá trình chuyển đổi này được nhận định là thách thức lớn đối với hàng triệu hộ kinh doanh truyền thống về mặt tuân thủ sổ sách kế toán. Tuy nhiên, cơ quan thuế đã có kế hoạch hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm việc triển khai hệ thống tự động đề xuất sẵn các chỉ tiêu doanh thu và thuế phải nộp dựa trên dữ liệu từ hóa đơn điện tử và thông tin đăng ký thuế, giúp việc kê khai trở nên đơn giản và giảm thiểu sai sót cho người nộp thuế.7 Việc này là cần thiết để đơn giản hóa thủ tục hành chính và cắt giảm chi phí tuân thủ cho các hộ kinh doanh.

 

V. Quản Lý Thuế đối với Kinh Tế Số và Cải Cách Hành Chính

A. Quản lý thuế thương mại điện tử (Nghị định 117/2025/NĐ-CP)

Việc quản lý thuế hiệu quả đối với các hoạt động kinh tế số và thương mại điện tử là một ưu tiên chiến lược trong cải cách thuế giai đoạn 2025–2026.

Nghị định 117/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 09/06/2025, quy định cụ thể về việc quản lý thuế kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử. Nghị định này thiết lập mô hình quản lý thuế dựa trên “bên thứ ba”, trong đó các tổ chức là nhà quản lý sàn giao dịch thương mại điện tử, tổ chức là nhà quản lý nền tảng số có chức năng thanh toán, và các tổ chức có hoạt động kinh tế số khác thuộc đối tượng phải thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán.8

Việc chuyển giao trách nhiệm thu thập và khấu trừ thuế cho các nền tảng công nghệ lớn là một giải pháp hiệu quả nhằm xử lý thất thu thuế đối với các giao dịch xuyên biên giới và các cá nhân kinh doanh trên mạng, những đối tượng vốn khó kiểm soát bằng phương pháp truyền thống. Điều này đảm bảo rằng các giao dịch số được chuẩn hóa và số hóa ngay tại nguồn, giúp tăng đáng kể khả năng tuân thủ của các cá nhân kinh doanh trên mạng.

B. Đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế và số hóa

Luật Quản lý thuế sửa đổi tập trung mạnh mẽ vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm gánh nặng tuân thủ, và số hóa toàn bộ quy trình thuế.8

Một trong những thay đổi hành chính nổi bật nhất là việc sử dụng mã định danh cá nhân (Căn cước công dân/CCCD) làm mã số thuế cho doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Việc chuyển đổi sang định danh điện tử VNeID là bắt buộc. Đây là một bước tiến quan trọng trong chiến lược đồng bộ hóa dữ liệu Quốc gia, tích hợp thông tin giữa cơ quan thuế, dân cư và bảo hiểm xã hội, giúp đơn giản hóa quản lý và giảm thiểu rủi ro trùng lặp mã số.11

Bên cạnh đó, Bộ Tài chính đã phê duyệt Đề án nhằm cắt giảm ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính và ít nhất 30% chi phí tuân thủ pháp luật, tập trung vào việc số hóa toàn trình. Các thủ tục hành chính thuế được đơn giản hóa và hợp nhất. Việc gia hạn nộp thuế GTGT thông qua Nghị định 82/2025/NĐ-CP cho các kỳ thuế từ tháng 2 đến tháng 6/2025 cũng là một biện pháp hỗ trợ dòng tiền cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp.28 Về lâu dài, việc đồng bộ hóa dữ liệu và số hóa thủ tục là nền tảng cốt lõi để triển khai các dịch vụ công điện tử tích hợp và quản lý thuế dựa trên rủi ro.

Ý kiến về Dự thảo Luật thuế TNCN 2025

 

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị 

Giai đoạn 2025–2026 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ, sâu rộng và có tính hệ thống của chính sách thuế Việt Nam. Cải cách giai đoạn này thể hiện sự cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ phục hồi kinh tế (giảm VAT) và yêu cầu nâng cấp cấu trúc quản lý thuế để hội nhập và tối đa hóa nguồn thu từ các khu vực kinh tế lớn và mới nổi (GMT, kinh tế số, hộ kinh doanh).

A. Tóm tắt các thay đổi có tác động lớn nhất (2025–2026)

  1. Thuế GTGT (VAT): Chính sách giảm 2% được kéo dài đến cuối năm 2026, mang lại sự ổn định và hỗ trợ kích thích tiêu dùng nội địa. Luật GTGT 2024 tăng cường yêu cầu minh bạch hóa giao dịch thông qua quy định về thanh toán không dùng tiền mặt.
  2. Thuế TNDN và GMT: Chính sách ưu đãi đầu tư chuyển từ ưu đãi thuế suất truyền thống sang ưu đãi dựa trên giá trị gia tăng, công nghệ và khả năng chuyển đổi số.16 Việt Nam đã giành quyền đánh thuế bổ sung thông qua QDMTT (Nghị định 236/2025/NĐ-CP) và đang xây dựng Quỹ Hỗ trợ Đầu tư để cung cấp hỗ trợ phi thuế suất cho FDI.
  3. Thuế Hộ Kinh Doanh: Việc bãi bỏ thuế khoán từ 01/01/2026 7 là một cuộc cách mạng hành chính, buộc hàng triệu hộ kinh doanh phải chuyển sang chế độ kê khai, sử dụng hóa đơn điện tử, từ đó mở rộng cơ sở tính thuế và chính thức hóa nền kinh tế. Đặc biệt, Quyết định 3389/QĐ-BTC đã phê duyệt đề án chuyển đổi tổng thể với việc phân loại thành 3 nhóm doanh thu, đi kèm với việc áp dụng Nghị định 70/2025/NĐ-CP quy định về hóa đơn điện tử từ máy tính tiền, đóng vai trò nền tảng cho sự chuyển đổi này.
  4. Cải Cách Hành Chính: Việc sử dụng mã định danh cá nhân làm mã số thuế từ 01/7/2025 là nền tảng cho việc đồng bộ hóa dữ liệu Quốc gia và số hóa toàn bộ quy trình tuân thủ thuế.

B. Khuyến nghị hành động

1. Doanh nghiệp FDI và đối tượng chịu tác động của GMT

Các tập đoàn đa quốc gia cần khẩn trương đánh giá lại Tỷ suất thuế hiệu dụng (ETR) dưới tác động của Thuế TNDN bổ sung theo Nghị định 236/2025/NĐ-CP.5 Doanh nghiệp nên lập kế hoạch đầu tư tập trung vào các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nghiên cứu và phát triển để tối đa hóa lợi ích từ các khoản thu nhập được miễn thuế TNDN theo Luật 2025.16 Đồng thời, cần theo dõi sát sao Nghị định hướng dẫn về Quỹ Hỗ trợ Đầu tư để chủ động chuyển đổi cơ chế nhận hỗ trợ từ ưu đãi thuế suất sang các hình thức hỗ trợ trực tiếp từ Quỹ.

2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và Hộ kinh doanh chuyển đổi

Các doanh nghiệp nhỏ (doanh thu dưới 50 tỷ VND) cần tận dụng mức thuế suất TNDN ưu đãi 17% hoặc 15% (đối với siêu nhỏ).16 Hộ kinh doanh phải khẩn trương chuẩn bị hệ thống sổ sách kế toán và đào tạo nhân sự để đáp ứng yêu cầu chuyển sang phương pháp kê khai tự nộp thuế từ 01/01/2026. Hộ kinh doanh có quy mô lớn (Nhóm 3) nên cân nhắc việc chuyển đổi lên doanh nghiệp để hưởng thêm các ưu đãi chuyển đổi và có sự tương đồng trong cách tính thuế (thu nhập tính thuế x 17%).29 Hơn nữa, việc tuân thủ các quy định về hóa đơn điện tử từ máy tính tiền theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP là bước bắt buộc để thực hiện số hóa quản lý thuế.

3. Cải thiện Tuân thủ Hành chính và Kỹ thuật

Tất cả các doanh nghiệp cần rà soát lại quy trình mua hàng để đảm bảo các giao dịch từ 20 triệu VND trở lên có đầy đủ chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, đây là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa khấu trừ thuế đầu vào theo Luật GTGT 2024. Ngoài ra, cần đảm bảo sự sẵn sàng về kỹ thuật để chuyển đổi sử dụng mã định danh cá nhân (CCCD) thay thế mã số thuế từ 01/7/2025, nhằm tuân thủ quy trình số hóa quản lý thuế mới.

C. Dự báo chính sách thuế trong trung hạn (sau 2026)

Sau năm 2026, chính sách thuế Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục theo hướng hiện đại hóa và hội nhập sâu hơn. Thuế suất GTGT nhiều khả năng sẽ trở lại mức 10% sau khi chính sách giảm thuế kết thúc vào ngày 31/12/2026. Các điều chỉnh chi tiết về đối tượng không chịu thuế và thuế suất 0% của Luật GTGT 2024 sẽ được duy trì để chuẩn hóa quản lý.

Cơ chế GMT sẽ được hoàn thiện đầy đủ, với các Nghị định hướng dẫn về Quỹ Hỗ trợ Đầu tư đi vào hoạt động ổn định. Điều này sẽ củng cố hệ thống ưu đãi đầu tư dựa trên hiệu suất và công nghệ, thay thế mô hình ưu đãi thuế suất truyền thống. Cuối cùng, Luật Thuế TNCN sửa đổi dự kiến có hiệu lực năm 2026 sẽ được áp dụng toàn diện, bao gồm cả các quy định về thu nhập từ kinh tế số và có thể là chính sách giảm thuế cho nhân lực công nghệ cao , nhằm nâng cao tính cạnh tranh và công bằng trong chính sách thuế đối với thu nhập cá nhân.

 

Danh Mục Các Nguồn Tham Chiếu Chính Thức

Dưới đây là các nguồn thông tin chính thức đã được tham chiếu trong bài này:

 

Bài viết liên quan